Máu ẩn trong phân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan
Máu ẩn trong phân là lượng máu vi thể không thể quan sát bằng mắt thường và chỉ được nhận biết thông qua các xét nghiệm chuyên dụng. Khái niệm này mô tả máu vi thể rò rỉ từ niêm mạc tiêu hóa và được dùng như dấu hiệu chính trong sàng lọc ung thư đại trực tràng.
Khái niệm máu ẩn trong phân
Máu ẩn trong phân là tình trạng xuất hiện một lượng máu rất nhỏ trong phân mà mắt thường không thể nhận thấy. Lượng máu này thường đến từ tổn thương ở đường tiêu hóa và chỉ có thể phát hiện thông qua các xét nghiệm chuyên biệt. Thuật ngữ quốc tế dùng để mô tả hiện tượng này là Fecal Occult Blood (FOB), đóng vai trò quan trọng trong các chương trình tầm soát ung thư đại trực tràng. Các trung tâm y khoa lớn như Mayo Clinic xem xét nghiệm máu ẩn trong phân là bước sàng lọc cơ bản trước khi tiến hành các đánh giá sâu hơn như nội soi.
Một mẫu phân có chứa máu ẩn thường không thay đổi màu sắc hay kết cấu nên người bệnh rất khó tự nhận biết. Sự hiện diện của máu ở mức vi thể thường phản ánh tổn thương nhẹ, liên tục hoặc theo từng đợt ở niêm mạc dạ dày, ruột non hoặc đại tràng. Ngay cả khi bệnh chưa có triệu chứng rõ rệt, máu ẩn vẫn xuất hiện, vì vậy xét nghiệm đóng vai trò phát hiện sớm các bất thường trước khi tiến triển thành bệnh lý nặng.
Để hình dung mức độ khác biệt giữa máu ẩn và máu rõ trong phân, bảng dưới đây mô tả các đặc điểm cơ bản.
| Đặc điểm | Máu ẩn trong phân | Máu rõ trong phân |
|---|---|---|
| Khả năng quan sát | Không thể nhìn thấy bằng mắt thường | Thấy trực tiếp máu tươi hoặc máu sẫm |
| Mức độ chảy máu | Rất ít, rò rỉ vi thể | Nhiều hơn, thường do tổn thương rõ rệt |
| Dấu hiệu đi kèm | Thường không triệu chứng | Có thể đau bụng, rối loạn tiêu hóa |
Cơ chế sinh lý và nguồn gốc xuất hiện
Máu ẩn xuất hiện khi niêm mạc đường tiêu hóa bị tổn thương bởi viêm, loét, polyp, u hoặc kích ứng cơ học. Khi lớp bảo vệ niêm mạc bị phá vỡ, hồng cầu từ mao mạch thấm vào lòng ống tiêu hóa và theo nhu động ruột trộn lẫn với phân. Quá trình này diễn ra âm thầm và không gây thay đổi màu sắc phân nếu lượng máu quá nhỏ, vì vậy xét nghiệm vi thể đóng vai trò quyết định trong phát hiện.
Nguồn gốc máu ẩn có thể nằm ở bất kỳ vị trí nào từ miệng đến trực tràng. Tuy nhiên phần lớn đến từ dạ dày, tá tràng và đại tràng vì đây là những vùng dễ bị viêm loét hoặc có tần suất polyp cao hơn. Một số bệnh lý như loét dạ dày, bệnh Crohn, viêm loét đại tràng hoặc các thương tổn do NSAIDs làm tăng nguy cơ rò rỉ máu kéo dài. Thực phẩm chứa hemoglobin động vật hoặc peroxidase thực vật cũng có thể gây dương tính giả trong một số phương pháp xét nghiệm.
Dưới đây là một số nhóm nguyên nhân phổ biến.
- Tổn thương niêm mạc do viêm hoặc loét.
- Polyp hoặc khối u đại trực tràng.
- Xuất huyết mức độ nhẹ do thuốc.
- Rối loạn tiêu hóa gây kích thích niêm mạc.
Các phương pháp xét nghiệm máu ẩn trong phân
Xét nghiệm guaiac (gFOBT) là phương pháp truyền thống dựa trên phản ứng oxy hóa của hemoglobin với chất chỉ thị chứa guaiac. Phương pháp này yêu cầu người bệnh kiêng thực phẩm như thịt đỏ hoặc các chất có hoạt tính oxy hóa để tránh dương tính giả. Mặc dù chi phí thấp, gFOBT không phân biệt được hemoglobin người và hemoglobin động vật, do đó tính đặc hiệu hạn chế.
Xét nghiệm miễn dịch hóa (FIT) sử dụng kháng thể đặc hiệu với hemoglobin người. FIT ít chịu ảnh hưởng bởi chế độ ăn nên phù hợp dùng trong cộng đồng. Xét nghiệm DNA trong phân là kỹ thuật hiện đại nhất, giúp phát hiện các đột biến hoặc thay đổi DNA liên quan đến ung thư đại trực tràng. Tuy nhiên chi phí xét nghiệm DNA cao và thường được chỉ định cho nhóm nguy cơ tăng.
Các xét nghiệm đánh giá khả năng phát hiện máu ở mức vi thể khác nhau. Một mô tả đơn giản hóa về khả năng phát hiện có thể diễn giải bằng công thức:
Trong đó biểu thị lượng hemoglobin có mặt trong mẫu và là độ nhạy của phương pháp xét nghiệm. Công thức này mang tính minh họa để hiểu sự khác biệt giữa các kỹ thuật thay vì dùng cho chẩn đoán.
Ý nghĩa lâm sàng
Máu ẩn trong phân là dấu hiệu đặc biệt quan trọng để phát hiện sớm ung thư đại trực tràng. Nhiều nghiên cứu cho thấy xét nghiệm máu ẩn định kỳ giúp giảm rõ rệt tỷ lệ tử vong do ung thư vì phát hiện được bệnh ngay từ giai đoạn polyp. Với các bệnh lý khác như loét dạ dày tá tràng hoặc viêm ruột mạn, máu ẩn phản ánh mức độ hoạt động của bệnh và giúp theo dõi tiến triển trong quá trình điều trị.
Các tổ chức quốc tế như American Cancer Society khuyến cáo sử dụng xét nghiệm FIT định kỳ vì độ nhạy cao và tính tiện dụng. Trong lâm sàng, máu ẩn thường là dấu hiệu gợi ý bắt buộc phải nội soi để tìm nguồn chảy máu. Nếu không có chảy máu nhưng kết quả vẫn dương tính, bác sĩ sẽ đánh giá thêm các yếu tố gây nhiễu hoặc xem xét khả năng xuất huyết vi thể ở các đoạn không điển hình của đường tiêu hóa.
Bảng sau đây tóm tắt ý nghĩa lâm sàng theo từng nhóm bệnh lý.
| Nhóm bệnh | Ý nghĩa của máu ẩn |
|---|---|
| Ung thư đại trực tràng | Phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư |
| Viêm ruột mạn tính | Đánh giá hoạt động viêm |
| Loét dạ dày tá tràng | Gợi ý xuất huyết mức độ nhẹ |
Nguyên nhân thường gặp
Các nguyên nhân gây xuất hiện máu ẩn trong phân có thể đến từ nhiều vị trí khác nhau trong đường tiêu hóa. Polyp đại tràng là một trong những nguồn phổ biến nhất, đặc biệt khi polyp kích thước lớn hoặc tăng sinh bất thường, khiến niêm mạc dễ bị tổn thương và rò rỉ máu vi thể. Viêm loét dạ dày tá tràng cũng là nguyên nhân quan trọng, do sự phá hủy lớp niêm mạc dẫn đến xuất huyết rỉ rả. Những người sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) lâu dài có nguy cơ cao vì thuốc làm giảm bảo vệ niêm mạc.
Bệnh trĩ hoặc nứt kẽ hậu môn thường gây chảy máu rõ, nhưng một số trường hợp mức độ rò rỉ nhẹ chỉ phát hiện qua xét nghiệm máu ẩn. Các bệnh lý viêm ruột mạn tính như Crohn và viêm loét đại tràng gây loét sâu và kéo dài, làm hồng cầu thấm liên tục vào lòng ruột. Xuất huyết tiêu hóa mức độ nhẹ xảy ra trong nhiều rối loạn tiêu hóa khác nhau cũng góp phần vào tình trạng máu ẩn, đặc biệt khi bệnh nhân không có triệu chứng rõ rệt.
Các nhóm nguyên nhân có thể tóm tắt như sau.
- Polyp hoặc u đại trực tràng gây rò rỉ máu vi thể.
- Viêm loét dạ dày tá tràng ở mức độ nhẹ đến trung bình.
- Bệnh trĩ, nứt kẽ hậu môn, hoặc rối loạn vận động ruột.
- Viêm ruột mạn tính gây loét sâu dai dẳng.
- Xuất huyết tiêu hóa mức nhẹ liên quan thuốc hoặc stress.
Các yếu tố gây nhiễu xét nghiệm
Các xét nghiệm máu ẩn trong phân, đặc biệt là gFOBT, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố gây nhiễu. Chế độ ăn giàu thịt đỏ có thể gây dương tính giả vì hemoglobin động vật phản ứng tương tự trong xét nghiệm guaiac. Vitamin C liều cao gây âm tính giả do ức chế phản ứng oxy hóa trong gFOBT. Các loại rau chứa peroxidase như cải bó xôi hoặc củ cải đường cũng tạo ra tín hiệu giả nếu không kiêng trước xét nghiệm.
Thuốc như NSAIDs, aspirin và thuốc chống đông có thể làm tổn thương nhẹ niêm mạc dẫn đến rò rỉ máu thoáng qua. Điều này khiến kết quả xét nghiệm khó phân biệt giữa chảy máu bệnh lý và tác dụng phụ của thuốc. Với xét nghiệm FIT, chế độ ăn uống ít gây nhiễu hơn vì kháng thể chỉ tương tác với hemoglobin người. Tuy vậy các yếu tố kỹ thuật như bảo quản mẫu, thời gian chuyển mẫu và độ ẩm môi trường vẫn ảnh hưởng đến độ chính xác.
Bảng dưới đây mô tả một số yếu tố gây nhiễu phổ biến và tác động của chúng.
| Yếu tố | Ảnh hưởng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thịt đỏ | Dương tính giả | Ảnh hưởng chủ yếu gFOBT |
| Vitamin C | Âm tính giả | Ức chế phản ứng oxy hóa |
| NSAIDs | Dương tính giả | Gây rò rỉ máu vi thể |
| Bảo quản mẫu không đúng | Sai lệch kết quả | Ảnh hưởng tất cả phương pháp |
Ứng dụng trong sàng lọc cộng đồng
Xét nghiệm máu ẩn trong phân là một trong các phương pháp chủ lực trong chương trình sàng lọc ung thư đại trực tràng. Các tổ chức như USPSTF khuyến cáo người trưởng thành từ 45 đến 75 tuổi thực hiện xét nghiệm FIT hàng năm vì độ nhạy cao và dễ áp dụng. FIT có thể thực hiện tại nhà với bộ kit đơn giản, sau đó gửi mẫu đến phòng xét nghiệm để phân tích.
Sàng lọc cộng đồng bằng FIT hoặc gFOBT giúp giảm chi phí điều trị và tăng cơ hội phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư. Khi mẫu xét nghiệm dương tính, bệnh nhân được chỉ định nội soi đại tràng để xác định vị trí và mức độ chảy máu. Ưu điểm lớn nhất của chương trình sàng lọc diện rộng là khả năng tiếp cận nhóm dân cư chưa có triệu chứng, từ đó giảm gánh nặng bệnh tật cho hệ thống y tế.
Những ưu điểm nổi bật của xét nghiệm trong cộng đồng:
- Chi phí thấp và dễ triển khai tại quy mô lớn.
- Không cần thiết bị chuyên sâu để thu mẫu.
- Phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư hoặc viêm mạn tính.
- Tăng tỷ lệ sống nhờ điều trị sớm.
Quy trình xét nghiệm và xử lý kết quả
Quy trình xét nghiệm bắt đầu bằng việc thu mẫu phân. Với FIT, người dùng thu mẫu bằng dụng cụ lấy mẫu chuyên dụng và đưa vào ống môi trường bảo quản. Với gFOBT, người dùng lấy nhiều điểm khác nhau trên bề mặt phân để tăng khả năng phát hiện. Mẫu phải được bảo quản đúng nhiệt độ và gửi đến phòng xét nghiệm trong thời gian quy định để tránh phân hủy hemoglobin.
Khi kết quả dương tính, bác sĩ không kết luận ngay lập tức về ung thư vì máu ẩn có thể đến từ nhiều nguyên nhân lành tính. Nội soi đại tràng là bước tiếp theo để xác định nguồn chảy máu. Nếu kết quả âm tính nhưng bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc có triệu chứng nghi ngờ, bác sĩ có thể đề nghị lặp lại xét nghiệm hoặc chuyển sang phương pháp khác như nội soi hoặc xét nghiệm DNA phân.
Quy trình đánh giá kết quả có thể được biểu diễn theo bảng sau.
| Kết quả | Ý nghĩa | Xử lý tiếp theo |
|---|---|---|
| Dương tính | Gợi ý có chảy máu vi thể | Nội soi đại tràng |
| Âm tính | Không phát hiện máu ẩn | Sàng lọc định kỳ |
| Không xác định | Mẫu lỗi hoặc yếu tố gây nhiễu | Lặp lại xét nghiệm |
Dự phòng và theo dõi
Phòng ngừa máu ẩn trong phân tập trung vào giảm nguy cơ tổn thương niêm mạc và duy trì sức khỏe hệ tiêu hóa. Chế độ ăn nhiều chất xơ giúp cải thiện nhu động ruột và giảm kích ứng đại tràng. Hạn chế thịt đỏ và thực phẩm chế biến sẵn giúp giảm nguy cơ polyp và ung thư đại trực tràng. Tránh lạm dụng NSAIDs hoặc các thuốc có nguy cơ gây loét niêm mạc cũng góp phần giảm rò rỉ máu.
Đối với người có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng hoặc bệnh lý viêm ruột, việc theo dõi định kỳ bằng xét nghiệm FIT hoặc nội soi là cần thiết. Các trung tâm y tế như Mayo Clinic khuyến cáo nội soi theo khoảng thời gian tùy mức độ nguy cơ. Theo dõi lâu dài giúp phát hiện sớm các biến đổi tiền ung thư trước khi tiến triển thành tổn thương ác tính.
Các nhóm biện pháp dự phòng thường bao gồm:
- Ăn nhiều chất xơ, rau xanh và ngũ cốc nguyên hạt.
- Hạn chế thịt đỏ và thực phẩm chế biến.
- Duy trì cân nặng hợp lý và tập thể dục đều đặn.
- Tránh thuốc gây loét khi không cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Mayo Clinic. Fecal Occult Blood Test Overview. https://www.mayoclinic.org/
- American Cancer Society. Colorectal Cancer Screening. https://www.cancer.org/
- USPSTF. Recommendations for Colorectal Cancer Screening. https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/
Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề máu ẩn trong phân:
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 10
