Máu ẩn trong phân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Máu ẩn trong phân là lượng máu vi thể không thể quan sát bằng mắt thường và chỉ được nhận biết thông qua các xét nghiệm chuyên dụng. Khái niệm này mô tả máu vi thể rò rỉ từ niêm mạc tiêu hóa và được dùng như dấu hiệu chính trong sàng lọc ung thư đại trực tràng.

Khái niệm máu ẩn trong phân

Máu ẩn trong phân là tình trạng xuất hiện một lượng máu rất nhỏ trong phân mà mắt thường không thể nhận thấy. Lượng máu này thường đến từ tổn thương ở đường tiêu hóa và chỉ có thể phát hiện thông qua các xét nghiệm chuyên biệt. Thuật ngữ quốc tế dùng để mô tả hiện tượng này là Fecal Occult Blood (FOB), đóng vai trò quan trọng trong các chương trình tầm soát ung thư đại trực tràng. Các trung tâm y khoa lớn như Mayo Clinic xem xét nghiệm máu ẩn trong phân là bước sàng lọc cơ bản trước khi tiến hành các đánh giá sâu hơn như nội soi.

Một mẫu phân có chứa máu ẩn thường không thay đổi màu sắc hay kết cấu nên người bệnh rất khó tự nhận biết. Sự hiện diện của máu ở mức vi thể thường phản ánh tổn thương nhẹ, liên tục hoặc theo từng đợt ở niêm mạc dạ dày, ruột non hoặc đại tràng. Ngay cả khi bệnh chưa có triệu chứng rõ rệt, máu ẩn vẫn xuất hiện, vì vậy xét nghiệm đóng vai trò phát hiện sớm các bất thường trước khi tiến triển thành bệnh lý nặng.

Để hình dung mức độ khác biệt giữa máu ẩn và máu rõ trong phân, bảng dưới đây mô tả các đặc điểm cơ bản.

Đặc điểmMáu ẩn trong phânMáu rõ trong phân
Khả năng quan sátKhông thể nhìn thấy bằng mắt thườngThấy trực tiếp máu tươi hoặc máu sẫm
Mức độ chảy máuRất ít, rò rỉ vi thểNhiều hơn, thường do tổn thương rõ rệt
Dấu hiệu đi kèmThường không triệu chứngCó thể đau bụng, rối loạn tiêu hóa

Cơ chế sinh lý và nguồn gốc xuất hiện

Máu ẩn xuất hiện khi niêm mạc đường tiêu hóa bị tổn thương bởi viêm, loét, polyp, u hoặc kích ứng cơ học. Khi lớp bảo vệ niêm mạc bị phá vỡ, hồng cầu từ mao mạch thấm vào lòng ống tiêu hóa và theo nhu động ruột trộn lẫn với phân. Quá trình này diễn ra âm thầm và không gây thay đổi màu sắc phân nếu lượng máu quá nhỏ, vì vậy xét nghiệm vi thể đóng vai trò quyết định trong phát hiện.

Nguồn gốc máu ẩn có thể nằm ở bất kỳ vị trí nào từ miệng đến trực tràng. Tuy nhiên phần lớn đến từ dạ dày, tá tràng và đại tràng vì đây là những vùng dễ bị viêm loét hoặc có tần suất polyp cao hơn. Một số bệnh lý như loét dạ dày, bệnh Crohn, viêm loét đại tràng hoặc các thương tổn do NSAIDs làm tăng nguy cơ rò rỉ máu kéo dài. Thực phẩm chứa hemoglobin động vật hoặc peroxidase thực vật cũng có thể gây dương tính giả trong một số phương pháp xét nghiệm.

Dưới đây là một số nhóm nguyên nhân phổ biến.

  • Tổn thương niêm mạc do viêm hoặc loét.
  • Polyp hoặc khối u đại trực tràng.
  • Xuất huyết mức độ nhẹ do thuốc.
  • Rối loạn tiêu hóa gây kích thích niêm mạc.

Các phương pháp xét nghiệm máu ẩn trong phân

Xét nghiệm guaiac (gFOBT) là phương pháp truyền thống dựa trên phản ứng oxy hóa của hemoglobin với chất chỉ thị chứa guaiac. Phương pháp này yêu cầu người bệnh kiêng thực phẩm như thịt đỏ hoặc các chất có hoạt tính oxy hóa để tránh dương tính giả. Mặc dù chi phí thấp, gFOBT không phân biệt được hemoglobin người và hemoglobin động vật, do đó tính đặc hiệu hạn chế.

Xét nghiệm miễn dịch hóa (FIT) sử dụng kháng thể đặc hiệu với hemoglobin người. FIT ít chịu ảnh hưởng bởi chế độ ăn nên phù hợp dùng trong cộng đồng. Xét nghiệm DNA trong phân là kỹ thuật hiện đại nhất, giúp phát hiện các đột biến hoặc thay đổi DNA liên quan đến ung thư đại trực tràng. Tuy nhiên chi phí xét nghiệm DNA cao và thường được chỉ định cho nhóm nguy cơ tăng.

Các xét nghiệm đánh giá khả năng phát hiện máu ở mức vi thể khác nhau. Một mô tả đơn giản hóa về khả năng phát hiện có thể diễn giải bằng công thức:

Tphat  hien=Nhuyet  sac  to×hT_{phat\;hien} = N_{huyet\;sac\;to} \times h

Trong đó Nhuyet  sac  toN_{huyet\;sac\;to} biểu thị lượng hemoglobin có mặt trong mẫu và hh là độ nhạy của phương pháp xét nghiệm. Công thức này mang tính minh họa để hiểu sự khác biệt giữa các kỹ thuật thay vì dùng cho chẩn đoán.

Ý nghĩa lâm sàng

Máu ẩn trong phân là dấu hiệu đặc biệt quan trọng để phát hiện sớm ung thư đại trực tràng. Nhiều nghiên cứu cho thấy xét nghiệm máu ẩn định kỳ giúp giảm rõ rệt tỷ lệ tử vong do ung thư vì phát hiện được bệnh ngay từ giai đoạn polyp. Với các bệnh lý khác như loét dạ dày tá tràng hoặc viêm ruột mạn, máu ẩn phản ánh mức độ hoạt động của bệnh và giúp theo dõi tiến triển trong quá trình điều trị.

Các tổ chức quốc tế như American Cancer Society khuyến cáo sử dụng xét nghiệm FIT định kỳ vì độ nhạy cao và tính tiện dụng. Trong lâm sàng, máu ẩn thường là dấu hiệu gợi ý bắt buộc phải nội soi để tìm nguồn chảy máu. Nếu không có chảy máu nhưng kết quả vẫn dương tính, bác sĩ sẽ đánh giá thêm các yếu tố gây nhiễu hoặc xem xét khả năng xuất huyết vi thể ở các đoạn không điển hình của đường tiêu hóa.

Bảng sau đây tóm tắt ý nghĩa lâm sàng theo từng nhóm bệnh lý.

Nhóm bệnhÝ nghĩa của máu ẩn
Ung thư đại trực tràngPhát hiện sớm tổn thương tiền ung thư
Viêm ruột mạn tínhĐánh giá hoạt động viêm
Loét dạ dày tá tràngGợi ý xuất huyết mức độ nhẹ

Nguyên nhân thường gặp

Các nguyên nhân gây xuất hiện máu ẩn trong phân có thể đến từ nhiều vị trí khác nhau trong đường tiêu hóa. Polyp đại tràng là một trong những nguồn phổ biến nhất, đặc biệt khi polyp kích thước lớn hoặc tăng sinh bất thường, khiến niêm mạc dễ bị tổn thương và rò rỉ máu vi thể. Viêm loét dạ dày tá tràng cũng là nguyên nhân quan trọng, do sự phá hủy lớp niêm mạc dẫn đến xuất huyết rỉ rả. Những người sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) lâu dài có nguy cơ cao vì thuốc làm giảm bảo vệ niêm mạc.

Bệnh trĩ hoặc nứt kẽ hậu môn thường gây chảy máu rõ, nhưng một số trường hợp mức độ rò rỉ nhẹ chỉ phát hiện qua xét nghiệm máu ẩn. Các bệnh lý viêm ruột mạn tính như Crohn và viêm loét đại tràng gây loét sâu và kéo dài, làm hồng cầu thấm liên tục vào lòng ruột. Xuất huyết tiêu hóa mức độ nhẹ xảy ra trong nhiều rối loạn tiêu hóa khác nhau cũng góp phần vào tình trạng máu ẩn, đặc biệt khi bệnh nhân không có triệu chứng rõ rệt.

Các nhóm nguyên nhân có thể tóm tắt như sau.

  • Polyp hoặc u đại trực tràng gây rò rỉ máu vi thể.
  • Viêm loét dạ dày tá tràng ở mức độ nhẹ đến trung bình.
  • Bệnh trĩ, nứt kẽ hậu môn, hoặc rối loạn vận động ruột.
  • Viêm ruột mạn tính gây loét sâu dai dẳng.
  • Xuất huyết tiêu hóa mức nhẹ liên quan thuốc hoặc stress.

Các yếu tố gây nhiễu xét nghiệm

Các xét nghiệm máu ẩn trong phân, đặc biệt là gFOBT, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố gây nhiễu. Chế độ ăn giàu thịt đỏ có thể gây dương tính giả vì hemoglobin động vật phản ứng tương tự trong xét nghiệm guaiac. Vitamin C liều cao gây âm tính giả do ức chế phản ứng oxy hóa trong gFOBT. Các loại rau chứa peroxidase như cải bó xôi hoặc củ cải đường cũng tạo ra tín hiệu giả nếu không kiêng trước xét nghiệm.

Thuốc như NSAIDs, aspirin và thuốc chống đông có thể làm tổn thương nhẹ niêm mạc dẫn đến rò rỉ máu thoáng qua. Điều này khiến kết quả xét nghiệm khó phân biệt giữa chảy máu bệnh lý và tác dụng phụ của thuốc. Với xét nghiệm FIT, chế độ ăn uống ít gây nhiễu hơn vì kháng thể chỉ tương tác với hemoglobin người. Tuy vậy các yếu tố kỹ thuật như bảo quản mẫu, thời gian chuyển mẫu và độ ẩm môi trường vẫn ảnh hưởng đến độ chính xác.

Bảng dưới đây mô tả một số yếu tố gây nhiễu phổ biến và tác động của chúng.

Yếu tốẢnh hưởngGhi chú
Thịt đỏDương tính giảẢnh hưởng chủ yếu gFOBT
Vitamin CÂm tính giảỨc chế phản ứng oxy hóa
NSAIDsDương tính giảGây rò rỉ máu vi thể
Bảo quản mẫu không đúngSai lệch kết quảẢnh hưởng tất cả phương pháp

Ứng dụng trong sàng lọc cộng đồng

Xét nghiệm máu ẩn trong phân là một trong các phương pháp chủ lực trong chương trình sàng lọc ung thư đại trực tràng. Các tổ chức như USPSTF khuyến cáo người trưởng thành từ 45 đến 75 tuổi thực hiện xét nghiệm FIT hàng năm vì độ nhạy cao và dễ áp dụng. FIT có thể thực hiện tại nhà với bộ kit đơn giản, sau đó gửi mẫu đến phòng xét nghiệm để phân tích.

Sàng lọc cộng đồng bằng FIT hoặc gFOBT giúp giảm chi phí điều trị và tăng cơ hội phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư. Khi mẫu xét nghiệm dương tính, bệnh nhân được chỉ định nội soi đại tràng để xác định vị trí và mức độ chảy máu. Ưu điểm lớn nhất của chương trình sàng lọc diện rộng là khả năng tiếp cận nhóm dân cư chưa có triệu chứng, từ đó giảm gánh nặng bệnh tật cho hệ thống y tế.

Những ưu điểm nổi bật của xét nghiệm trong cộng đồng:

  • Chi phí thấp và dễ triển khai tại quy mô lớn.
  • Không cần thiết bị chuyên sâu để thu mẫu.
  • Phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư hoặc viêm mạn tính.
  • Tăng tỷ lệ sống nhờ điều trị sớm.

Quy trình xét nghiệm và xử lý kết quả

Quy trình xét nghiệm bắt đầu bằng việc thu mẫu phân. Với FIT, người dùng thu mẫu bằng dụng cụ lấy mẫu chuyên dụng và đưa vào ống môi trường bảo quản. Với gFOBT, người dùng lấy nhiều điểm khác nhau trên bề mặt phân để tăng khả năng phát hiện. Mẫu phải được bảo quản đúng nhiệt độ và gửi đến phòng xét nghiệm trong thời gian quy định để tránh phân hủy hemoglobin.

Khi kết quả dương tính, bác sĩ không kết luận ngay lập tức về ung thư vì máu ẩn có thể đến từ nhiều nguyên nhân lành tính. Nội soi đại tràng là bước tiếp theo để xác định nguồn chảy máu. Nếu kết quả âm tính nhưng bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc có triệu chứng nghi ngờ, bác sĩ có thể đề nghị lặp lại xét nghiệm hoặc chuyển sang phương pháp khác như nội soi hoặc xét nghiệm DNA phân.

Quy trình đánh giá kết quả có thể được biểu diễn theo bảng sau.

Kết quảÝ nghĩaXử lý tiếp theo
Dương tínhGợi ý có chảy máu vi thểNội soi đại tràng
Âm tínhKhông phát hiện máu ẩnSàng lọc định kỳ
Không xác địnhMẫu lỗi hoặc yếu tố gây nhiễuLặp lại xét nghiệm

Dự phòng và theo dõi

Phòng ngừa máu ẩn trong phân tập trung vào giảm nguy cơ tổn thương niêm mạc và duy trì sức khỏe hệ tiêu hóa. Chế độ ăn nhiều chất xơ giúp cải thiện nhu động ruột và giảm kích ứng đại tràng. Hạn chế thịt đỏ và thực phẩm chế biến sẵn giúp giảm nguy cơ polyp và ung thư đại trực tràng. Tránh lạm dụng NSAIDs hoặc các thuốc có nguy cơ gây loét niêm mạc cũng góp phần giảm rò rỉ máu.

Đối với người có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng hoặc bệnh lý viêm ruột, việc theo dõi định kỳ bằng xét nghiệm FIT hoặc nội soi là cần thiết. Các trung tâm y tế như Mayo Clinic khuyến cáo nội soi theo khoảng thời gian tùy mức độ nguy cơ. Theo dõi lâu dài giúp phát hiện sớm các biến đổi tiền ung thư trước khi tiến triển thành tổn thương ác tính.

Các nhóm biện pháp dự phòng thường bao gồm:

  • Ăn nhiều chất xơ, rau xanh và ngũ cốc nguyên hạt.
  • Hạn chế thịt đỏ và thực phẩm chế biến.
  • Duy trì cân nặng hợp lý và tập thể dục đều đặn.
  • Tránh thuốc gây loét khi không cần thiết.

Tài liệu tham khảo

  1. Mayo Clinic. Fecal Occult Blood Test Overview. https://www.mayoclinic.org/
  2. American Cancer Society. Colorectal Cancer Screening. https://www.cancer.org/
  3. USPSTF. Recommendations for Colorectal Cancer Screening. https://www.uspreventiveservicestaskforce.org/

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề máu ẩn trong phân:

Đọc Sách Cùng Nhau Đem Lại Thành Công Trong Việc Học Đọc: Một Phân Tích Tổng Hợp Về Sự Truyền Tải Văn Hóa Đọc Giữa Các Thế Hệ Dịch bởi AI
Review of Educational Research - Tập 65 Số 1 - Trang 1-21 - 1995
Bài đánh giá hiện tại là một phân tích tổng hợp định lượng về các bằng chứng thực nghiệm có sẵn liên quan đến việc phụ huynh đọc sách cho trẻ mẫu giáo và một số thước đo kết quả. Khi lựa chọn các nghiên cứu để đưa vào phân tích tổng hợp này, chúng tôi đã tập trung vào các nghiên cứu xem xét tần suất đọc sách cho trẻ mẫu giáo. Kết quả hỗ trợ giả thuyết rằng việc đọc sách giữa phụ huynh và trẻ mẫu g... hiện toàn bộ
#phụ huynh #trẻ mẫu giáo #đọc sách #phân tích tổng hợp #gia tăng ngôn ngữ #văn hóa đọc
Thiếu oxy trong khối u: Các yếu tố nguyên nhân, cơ chế bù trừ và phản ứng của tế bào Dịch bởi AI
Oncologist - Tập 9 Số S5 - Trang 4-9 - 2004
Tóm tắt Mục tiêu học tập Sau khi hoàn thành khóa học này, người đọc sẽ có khả năng: Giải thích tác động của tình trạng thiếu oxy đối với khả năng điều trị. Mô tả nguyên nhân của tình trạng thiếu oxy trong khối u. Đặc trưng phản ứng của tế bào với tình trạng thiếu oxy. Truy cập và làm bài kiểm tra CME trực tuyến và nhận 1 giờ tín chỉ AMA PRA loại 1 tại CME.TheOncologist.com Tình trạng thiếu oxy là ... hiện toàn bộ
#thiếu oxy trong khối u #khả năng điều trị #xạ trị #tế bào ác tính #thiếu máu
Viêm và Đột Quỵ: Vai Trò Giả Thuyết của Cytokine, Phân Tử Dính và iNOS trong Phản Ứng Của Não với Thiếu Máu. Dịch bởi AI
Brain Pathology - Tập 10 Số 1 - Trang 95-112 - 2000
Đột quỵ do thiếu máu là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật ở các quốc gia phát triển. Tuy nhiên, mặc dù đã có nhiều nỗ lực nghiên cứu và phát triển, chưa có liệu pháp cụ thể nào cho đột quỵ được áp dụng. Nhiều cơ chế để bảo vệ thần kinh đã được khám phá, bao gồm các kênh ion, axit amin kích thích và gốc oxy tự do, nhưng không có cơ chế nào mang lại hiệu quả điều trị tốt. Bài viết tổng hợp... hiện toàn bộ
#Viêm #đột quỵ #cytokine #phân tử dính #iNOS #tổn thương não #thiếu máu.
Các Đường Ống và Lộ Trình: Phụ Nữ Da Màu Trong Các Chuyên Ngành STEM Cấp Đại Học và Những Kinh Nghiệm Tại Trường Cao Đẳng Góp Phần Vào Việc Giữ Lại Dịch bởi AI
HARVARD EDUCATIONAL REVIEW - Tập 81 Số 2 - Trang 209-241 - 2011
Ngày nay, việc hỗ trợ sự thành công của sinh viên đại học trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM) là rất quan trọng để đảm bảo sự tiến bộ khoa học và công nghệ của quốc gia. Trong nghiên cứu định lượng này, Lorelle Espinosa nghiên cứu ảnh hưởng của các đặc điểm trước đại học, kinh nghiệm tại trường, và môi trường học tập đối với việc giữ lại các sinh viên nữ da màu tron... hiện toàn bộ
#Phụ nữ da màu #STEM #giáo dục đại học #kinh nghiệm học tập #lộ trình giữ lại
Về Vai Trò của Các Khuôn Mẫu Thương Hiệu trong Việc Hình Thành Phản Ứng của Người Tiêu Dùng đối với Các Thương Hiệu: Một Nghiên Cứu Thực Nghiệm về Các Hiệu Ứng Trực Tiếp và Gián Tiếp của Sự Ấm Áp và Năng Lực Dịch bởi AI
Psychology and Marketing - Tập 32 Số 8 - Trang 808-820 - 2015
TÓM TẮTMục đích của bài viết này là đóng góp vào tài liệu thương hiệu bằng cách xem xét vai trò quan trọng của các khuôn mẫu thương hiệu trong việc hình thành phản ứng liên quan đến thương hiệu của người tiêu dùng. Dựa trên Mô hình Nội dung Khuôn mẫu, bài viết này xem xét cách thức các khuôn mẫu về sự ấm áp và năng lực ảnh hưởng đến phản ứng cảm xúc của người tiêu dùng đối với các thương hiệu và t... hiện toàn bộ
#khuôn mẫu thương hiệu #cảm xúc thương hiệu #nhận thức xã hội #tính cách thương hiệu #phản ứng của người tiêu dùng
Mẫu Thông Tin Khí Hậu Cổ Chi Tiết Cho Lưu Vực Trung Danube Trong 430 ngàn Năm Qua: Nghiên Cứu Từ Tính Chất Đá-Magnesium Và Phân Tích Màu Của Chuỗi Loess-Paleosol Zemun Dịch bởi AI
Frontiers in Earth Science - Tập 9
Tại khu vực trung latitudes của Eurasia, các chuỗi loess-paleosol (LPS) cung cấp các hồ sơ trầm tích phổ biến nhất về sự phát triển của môi trường khí hậu trong thời kỳ Đệ Tứ. Tại lưu vực Trung Danube (MDB), các tài liệu này bao gồm ít nhất một triệu năm lịch sử khí hậu, và đôi khi chứa các phát hiện khảo cổ. Chuỗi Zemun LPS được nghiên cứu nằm ở bờ phải của sông Danube tại miền Bắc Serbia. Địa đi... hiện toàn bộ
#paleoclimate #loess-paleosol sequences #Middle Danube Basin #environmental magnetic methods #colorimetric analysis
Hiệu quả chi phí của các xét nghiệm đông máu viscoelastic tại điểm chăm sóc trong quản lý chảy máu trong phẫu thuật tim: giao thức cho một nghiên cứu đa trung tâm triển vọng có thiết kế ngẫu nhiên phân cụm theo bậc thang và theo dõi 1 năm (nghiên cứu IMOTEC) Dịch bởi AI
BMJ Open - Tập 9 Số 11 - Trang e029751 - 2019
Giới thiệuTrong phẫu thuật tim, việc phát hiện sớm tình trạng rối loạn đông máu trong tình trạng chảy máu là rất quan trọng. Tuy nhiên, do thời gian hạn chế hoặc thiếu các xét nghiệm phòng thí nghiệm phù hợp, việc truyền các sản phẩm đông máu thường được kích hoạt không đúng cách, hoặc quá muộn (gây ra tình trạng chảy máu kéo dài và do đó là việc sử dụng sản phẩm máu không cần thiết) hoặc mù quáng... hiện toàn bộ
SỰ ĐÁP ỨNG CỦA CÂY BẮP RAU (ZEA MAYS L.) ĐỐI VỚI PHÂN LÂN TRONG ĐIỀU KIỆN NHÀ LƯỚI TRÊN MẪU ĐẤT CHUYÊN CANH RAU MÀU Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG
Tạp chí Khoa học Đại học cần Thơ - Số 19a - Trang 135-142 - 2011
Trên các vùng chuyên canh rau màu ở đồng bằng sông Cửu Long, phân lân được sử dụng cho cây trồng với liều lượng rất cao. Điều này đã dẫn đến sự gia tăng hàm lượng  lân dễ tiêu trong đất, có thể dẫn đến sự đáp ứng thấp của cây trồng đối với phân lân. Do đó đề tài được thực hiện nhằm đánh giá sự đáp ứng của cây bắp rau với phân lân trên các vùng trồng rau lớn ở Đồng Bằng Sông Cửu Long trong điều kiệ... hiện toàn bộ
#Bắp rau #phân lân #rau màu #lân dễ tiêu trong đất #đồng bằng sông Cửu Long
XÂY DỰNG QUY TRÌNH SẢN XUẤT MẪU NƯỚC TIỂU GIẢ ĐỊNH VỚI CÁC THÔNG SỐ: PROTEIN, HỒNG CẦU, BẠCH CẦU, NITRIT ỨNG DỤNG TRONG NGOẠI KIỂM TỔNG PHÂN TÍCH NƯỚC TIỂU
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 498 Số 1 - 2021
Mục tiêu: Xây dựng quy trình sản xuất và đánh giá chất lượng mẫu nước tiểu giả định với các thông số: protein (PRO), hồng cầu (BLO), bạch cầu (LEU) và nitrit (NIT) ứng dụng trong chương trình ngoại kiểm tổng phân tích nước tiểu. Phương pháp: Sản xuất 2 bộ mẫu nước tiểu giả định dương tính với các thông số Protein, Hồng cầu, Bạch cầu và Nitrit. Bộ mẫu 1 dương tính với các thông số Protein và Hồng c... hiện toàn bộ
#Mẫu nước tiểu giả định #ngoại kiểm #độ ổn định #độ đồng nhất
NHỮNG ĐẶC ĐIỂM HẬU PHẪU CẦN LƯU Ý TRONG PHẪU THUẬT HỞ VAN 2 LÁ VỚI PHÂN SUẤT TỐNG MÁU GIẢM (EF ≤ 60%)
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 498 Số 2 - 2021
Mục tiêu nghiên cứu: đánh giá sự thay đổi huyết động và các thông số hồi sức của phẫu thuật hở van 2 lá với phân suất tống máu giảm (EF ≤ 60%). Phương pháp nghiên cứu: hồi cứu – mô tả hàng loạt ca 34 bệnh nhân hở van 2 lá mãn tính nguyên phát với phân suất tống máu giảm được phẫu thuật tại bệnh viện Chợ Rẫy từ năm 2015 đến năm 2019 và được theo dõi trong 30 ngày sau phẫu thuật hoặc đến khi bệnh nh... hiện toàn bộ
#hở van 2 lá với phân suất tống máu giảm #nguyên phát #kết quả sớm #bệnh viện Chợ Rẫy
Tổng số: 92   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 10